Đang tải...

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điện tử

Thảo luận trong 'Ngoại ngữ' bắt đầu bởi Duy Khánh, 14/2/17.

View Users: View Users
  1. Duy Khánh

    Duy Khánh Thành viên mới

    Tham gia ngày:
    7/2/17
    Bài viết:
    22
    Điểm thành tích:
    3
    Giới tính:
    Nam
    Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điện tử
    upload_2017-2-14_16-9-36.jpeg


    Trong quá trình học tập và nghiên cứu các tài liệu của các môn học chuyên ngành đặc biệt là từ các tài liệu tham khảo bằng sách tiếng Anh, một trong những khó khăn gặp phải đối với SV đó là vốn từ vựng về các thuật ngữ chuyên ngành còn ít. Do vậy dẫn tới việc SV ngại đọc các tài liệu, giáo trình tham khảo từ sách tiếng Anh. Sự phát triển của khoa học, công nghệ ngày càng nhanh, xu hướng hội nhập hóa quốc tế ngày càng cao và một trong những cầu nối giữa con người và tri thức nhân loại đó là ngôn ngữ trong đó tiếng Anh là một trong những ngôn ngữ phổ biến trên toàn thế giới.

    Ngày nay, tiếng Anh là công cụ không thể thiếu được đối với học sinh, sinh viên, các nhà nghiên cứu, người đi làm, người quản lý….trong việc tích lũy, học hỏi, tìm kiếm cơ hội công việc tốt hơn. Có thể nói thành thạo ngôn ngữ này sẽ là lợi thế cạnh tranh rất lớn trong mọi lĩnh vực, đặc biệt là các ngành khoa học kỹ thuật.

    Nhằm mục đích cung cấp cho các bạn SV những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành phổ biến nhất giúp các bạn có thể tiếp cận các nguồn tài liệu liên quan đến chuyên ngành cũng như phục vụ cho các cuộc phỏng vấn xin việc hay trong công việc sau khi ra trường, tôi xin tổng hợp và gửi tới các bạn một số từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành điện tử (sưu tầm từ Internet) để cho các bạn SV nhóm ngành Điện – Điện tử có thể tham khảo và dễ dàng hơn trong việc tìm kiếm và đọc hiểu được các tài liệu tham khảo liên quan tới các môn học trong chuyên ngành của mình.

    Dưới đây là 200 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điện tử cơ bản. Nào, chúng ta cùng bắt đầu học từ nhé !

    1 Introduction : Nhập môn, giới thiệu
    2 Philosophy: Triết lý
    3 Linear: Tuyến tính
    4 Ideal: Lý tưởng
    5 Voltage source: Nguồn áp
    6 Current source: Nguồn dòng
    ...
    Download file 200 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điện tử tại đây
     

    Các file đính kèm:

    duycop thích bài này.
  2. Duy Khánh

    Duy Khánh Thành viên mới

    Tham gia ngày:
    7/2/17
    Bài viết:
    22
    Điểm thành tích:
    3
    Giới tính:
    Nam
    Hoặc các bạn có thể học và tra cứu các từ vựng TA cơ bản này theo bảng chữ cái (sắp xếp theo ABC...)

    A


    – Amplifier: Bộ/mạch khuếch đại
    – Application: Ứng dụng
    – Active-region: Vùng tích cực
    – Ammeter: Ampe kế
    – Actual case: Trường hợp thực tế
    – Adding: Thêm vào, Cộng với

    B

    – Bridge rectifier: Bộ/mạch chỉnh lưu cầu
    – Bipolar: Lưỡng cực
    – Boundary: Biên
    – Biasing: (Việc) phân cực
    – Bias stability: Độ ổn định phân cực
    – Bias circuit: Mạch phân cực
    – Bode plot: Giản đồ (lược đồ) Bode
    – Bypass: Nối tắt
    – Bandwidth: Băng thông (dải thông)

    C

    – Current source: Nguồn dòng
    – Current divider: Bộ/mạch phân dòng
    – Current gain: Hệ số khuếch đại (độ lợi) dòng điện
    – Cascade: Nối tầng
    – Concept: Khái niệm
    – Common-mode: Chế độ chung
    – Charging: Nạp (điện tích)
    – Capacitance: Điện dung
    – Common-emitter: Cực phát chung
    – Characteristic: Đặc tính
    – Cutoff: Ngắt (đối với BJT)
    – Comparison: Sự so sánh
    – Consideration: Xem xét
    – Constant base: Dòng bazơ (nền) không đổi
    – Current mirror: Bộ/mạch gương dòng điện
    – Compliance: Tuân thủ, tuân theo
    – Constructing: Xây dựng
    – Common collector: Cực góp (cực thu) chung
    – Coupling: (Việc) ghép
    – Current limits: Các giới hạn dòng điện
    – Convention: Quy ước
    – Closed loop: Vòng kín
    – Consumption: Sự tiêu thụ
    – Calculation: (Việc) tính toán, phép tính
    – Converting: Chuyển đổi

    D

    – Differential-mode: Chế độ vi sai (so lệch)
    – Diffential amplifier: Bộ/mạch khuếch đại vi sai
    – Differentiator: Bộ/mạch vi phân
    – Diode: Đi-ốt (linh kiện chỉnh lưu 2 cực)
    – Description:(Sự) mô tả
    – Depletion: (Sự) suy giảm, nghèo, hiếm
    Depletion region: vùng nghèo
    – Diagram: Sơ đồ
    – Distortion: Méo dạng
    – Discrete: Rời rạc
    – Dual-supply: Nguồn đôi
    – Deriving: (Việc) rút ra (công thức, mối quan hệ, …)
    – Diode-based: (Phát triển) trên nền đi-ốt
    – Definition: Định nghĩa
    – Drawback: Nhược điểm
    – Dynamic: Động
    – Data: Dữ liệu

    E


    – Efficiency: Hiệu suất
    – Emitter: Cực phát, cực emitơ
    – Effect: Hiệu ứng
    – Enhancement: (Sự) tăng cường
    – Equivalent circuit: Mạch tương đương
    – Emitter follower: Mạch theo điện áp (cực phát)
    – Error model: Mô hình sai số

    F

    – Feedback: Hồi tiếp, Phản hồi
    – Four-resistor: Bốn-điện trở
    – Fixed: Cố định
    – Flicker noise: Nhiễu hồng, nhiễu 1/f
    – figure of merit: Chỉ số (không thứ nguyên)
    – Fall time: Thời gian giảm
    – Fan-out: Khả năng kéo tải

    G

    – Ground terminal: Cực (nối) đất
    – Gain: Hệ số khuếch đại (HSKĐ), độ lợi
    – Governing: Chi phối
    – Gate: Cổng
    – Grounded-emitter: Cực phát nối đất

    H

    – Half-wave: Nửa sóng
    – Half-cycle: Nửa chu kỳ
    – High-pass: Thông cao
    – Hybrid: Lai
    – High-frequency: Tần số cao
    – Half-circuit: Nửa mạch (vi sai)

    I

    – Introduction: Nhập môn, giới thiệu
    – Ideal: Lý tưởng
    – Input: Đầu vào, Ngõ vào
    – Inverting: Đảo (dấu)
    – Integrator: Bộ/mạch tích phân
    – Inverse voltage: Điện áp ngược (đặt lên linh kiện chỉnh lưu)
    – Imperfection: Không hoàn hảo
    – Instrumentation amplifier: Bộ/mạch khuếch đại đo lường
    – Interference: Sự nhiễu loạn
    – Ideal case: Trường hợp lý tưởng
    – Inverter: Bộ/mạch đảo

    J

    – Junction: Mối nối (bán dẫn), Tiếp giáp
    – Johnson noise: Nhiễu Johnson

    L

    – Linear: Tuyến tính
    – Load: Tải
    – Load-line: Đường tải (đặc tuyến tải)
    – Loaded: Có mang tải
    – Low-pass: Thông thấp
    – Low-frequency: Tần số thấp
    – Loading effect: Hiệu ứng đặt tải
    – Loudspeaker: Loa
    – Large-signal: Tín hiệu lớn
    – Logic family: Họ (vi mạch) logic
    – Logic gate: Cổng logic

    M

    – Magnitude: Độ lớn
    – Model: Mô hình
    – Metal-Oxide-Semiconductor: Bán dẫn ô-xít kim loại
    – Multiple: Nhiều (đa)
    – Mid-frequency: Tần số trung
    – Microwave: Vi ba, vi sóng
    – Microphone: Đầu thu âm, micrô
    – Mesh: Lưới
    – Manufacturer: Nhà sản xuất

    N

    – Notation: Cách ký hiệu
    – Negative: Âm
    – Noninverting: Không đảo (dấu)
    – Numerical analysis: Phân tích bằng phương pháp số
    – n-Channel: Kênh N
    – Nonideal: Không lý tưởng
    – Nonlinear: Phi tuyến
    – Noise: Nhiễu
    – Node: Nút
    – Noise performance: Hiệu năng nhiễu
    – Noise figure: Chỉ số nhiễu
    – Noise temperature: Nhiễu nhiệt độ
    – Noise margin: Biên chống nhiễu

    O

    – Ohm’s law: Định luật Ôm
    – Output: Đầu ra, Ngõ ra
    – Open-circuit: hở mạch
    – Operational amplifier: Bộ khuếch đại thuật toán
    – Operation: Sự hoạt động
    – Oven: Lò

    P

    – Philosophy: Triết lý
    – Power gain: Hệ số khuếch đại (độ lợi) công suất
    – Power supply: Nguồn (năng lượng)
    – Power conservation: Bảo toàn công suất
    – Phase: Pha
    – Piecewise-linear: Tuyến tính từng đoạn
    – Peak: Đỉnh (của dạng sóng)
    - Peak voltage: Điện áp đỉnh (Vp)
    - Peak to peak voltage: Điện áp đỉnh tới đỉnh (Vp-p)
    – Pinch-off: Thắt (đối với FET)
    – Protection: Bảo vệ
    – Performance: Hiệu năng
    – Pull-up: Kéo lên
    – Propagation: delay Trễ lan truyền

    Q

    – Qualitative: Định tính
    – Quantitative: Định lượng
    – Quantity: Đại lượng

    R

    – Resistance: Điện trở
    – rms value (root mean square value): Giá trị hiệu dụng
    – Relationship: Mối quan hệ
    – Reference: Tham chiếu
    – Response:Đáp ứng
    – Rejection Ratio: Tỷ số khử, loại bỏ
    – Regulator: Bộ/mạch ổn định
    – Rectifier: Bộ/mạch chỉnh lưu
    – Ripple: Độ nhấp nhô
    – Region: Vùng/khu vực
    – RC-coupled: Ghép bằng RC
    – Rise time: Thời gian tăng

    S

    – Superposition: (Nguyên tắc) xếp chồng
    – Small-signal: Tín hiệu nhỏ
    – Signal source: Nguồn tín hiệu
    – Specific: Cụ thể
    – Slew rate: Tốc độ thay đổi
    – Signal-to-noise ratio: Tỷ số tín hiệu/nhiễu
    – Summer: Bộ/mạch cộng
    – Simultaneous equations: Hệ phương trình
    – Sensor: Cảm biến
    – Saturation: Bão hòa
    – Secondary: Thứ cấp
    – Structure: Cấu trúc
    – Self bias: Tự phân cực
    – Single-pole: Đơn cực (chỉ có một cực)
    – Simplified: Đơn giản hóa
    – Shot noise: Nhiễu Schottky
    – Short-circuit: Ngắn mạch
    – Static: Tĩnh
    – Specification: Chỉ tiêu kỹ thuật
    – Subtracting: Bớt ra, Trừ

    T

    – Transconductance: Điện dẫn truyền
    – Transresistance: Điện trở truyền
    – Tolerance: Dung sai, Sai số
    – Transistor: Tran-zi-to (linh kiện tích cực 3 cực)
    – Triode: Linh kiện 3 cực
    – Transfer: (Sự) truyền (năng lượng, tín hiệu …)
    – Term: Thuật ngữ

    U

    – Uniqueness: Tính độc nhất
    – Uncorrelated: Không tương quan

    V

    – Voltage source: Nguồn áp
    – Voltage divider: Bộ/mạch phân áp
    – Voltage gain: Hệ số khuếch đại (độ lợi) điện áp
    – Voltage follower: Bộ/mạch lặp điện áp
    – Voltage swing: Biên điện áp (dao động)
    – Voltmeter: Vôn kế
    – Visualization: Sự trực quan hóa
    – Visualize: Trực quan hóa

    W

    – Worst-case: Trường hợp xấu nhất
     

Chia sẻ trang này